Ngôn ngữ:
Tiếng Anh, Tiếng Trung Giản thể, Tiếng Trung Phồn Thể
Tuổi:
18 tuổi
Quan tâm đến:
Mọi người
Dáng người:
Gầy
Chi tiết:
Emo, Nàng trai, Chàng gái, Nàng trai, Cạo Trọc, Gọn gàng, Người chuyển giới, Goth, Rậm lông, Nách rậm lông, Núm Vú Lớn, Mông To, Dương Vật To, Viên Bi To, Râu quai nón, Âm Vật Lớn, BBC, Chị em, Dương Vật Nhỏ, Ngực Nhỏ, Ngực Khủng, Mặc đồ khác giới, Đảo trang phục, Không cắt, Nam thành nữ, Đồng tính, POV, Ria mép, Nữ thành nam, Người chuyển giới tính, Cô Bé Rậm Lông, Phi nhị phân
Dân tộc:
Châu Á
Tóc:
Tóc Nâu
Màu mắt:
Nâu
Tiểu văn hóa:
Học sinh
0
Menu tiền bo
荧光棒🌟10
水枪一下(脱衣舞使用)40
1号小舞蹈 dance110
2号小舞蹈 dance210
3号小舞蹈 dance310
4号小舞蹈 dance410
💃团体舞蹈 group dance88
💃个人性感舞蹈Personal Hot Dance188
💃脱衣舞诱惑 striptease288
💃换装古风舞Ancient style dance288
💃换 装桌子舞(旗袍情趣高跟黑丝)388
💃超性感钢管舞pole dance388
💃性感比基尼舞Fun floor dance388
💃高配影子舞High-end Shadow Dance520
🎤哥哥专属撒娇八连 Coquettish Ba Lian88
🎤一展歌喉sing108
🤢柠檬/芥末/黑蒜/苦瓜/香菜40
🤢 苦瓜汁/香菜汁/柠檬汁/黑蒜汁/60
🤢大绝杀王致和(只接现刷)80
🤢缺牙齿/青梅精惩罚每个嘴硬的人80
🍺一杯啤酒1杯a glass of beer52
🍺一小杯白酒A sip of white wine99
一瓶啤酒a bottle of beer520
🔪气球做爱/乌龟转1圈/胸部铃铛/挠痒痒40
🔪蹲墙角一分钟60
🔪弹带/滴蜡/扯内裤/拉隧道/夹手指10s60
🔪筋膜枪/理疗仪/揉胸10s80
🔪喵喵掌/皮鞭/杖刑/水桶/铁盆1下100
🔪死亡尖叫/棍子抬内裤10s120
🔪灌肠一次120
🔪臭包关垃圾桶一个120
🔪桃花蹲/差不多先生蹲1000
cos乞丐10分钟/蜜蜂/蜘蛛侠/相扑服/大象188
💗香烟/小零食/糖果 smoke/snack/candy52
零食/鸡腿/饮料snack/drumstick/drinks128
💗甜甜奶茶一杯cup of milk tea888
💗夜宵一份night snack1314
💗水果拼盘 fruit1666
💗爱心甜品一份1688
💗一束花束表达爱意3344
💗肯德基全家桶3888
火锅or烤肉 Hot pot or grilled meat8888
💗接宝宝回家Take the baby home13140
Danh Mục của sweetgirls666
Hoạt Động Trong Buổi Diễn Của Tôi:
Danh Mục Hỗn Hợp Liên Quan
Thiếu Nữ châu Á 18+Thiếu Nữ 18+ GầyNgười Châu Á GầyThiếu Nữ 18+ Tóc NâuCô Nàng Tóc Nâu Nhỏ NhắnThiếu nữ 18+ Múa Thoát YMẫu Châu Á Múa Thoát YThiếu nữ 18+ Mông ToMẫu châu Á Mông ToNgực Khủng Mông ToThiếu Nữ 18+ Ngực KhủngMẫu Châu Á Ngực KhủngNgười nhỏ nhắn Ngực toMẫu Ngực to Tóc nâuNgực to Nhọt mọc đầy lôngTẤT CẢ DANH MỤC +